diversionary attack

Học thuật
Thân thiện
diversionary attack

A small group of soldiers launches a diversionary attack from the forest's edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tấn công tính cách nghi binh (nhằm đánh lạc hướng đối phương): Một hành động tấn công quân sự được thực hiện với mục đích chính thu hút sự chú ý, lực lượng hoặc nguồn lực của đối phương ra khỏi khu vực hoặc mục tiêu tấn công chính thực sự. Đây một chiến thuật nhằm gây nhầm lẫn làm suy yếu khả năng phòng thủ của đối thủhướng tấn công chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a diversionary attack on the eastern flank to draw enemy troops away from the main assault point in the west. (Vị tướng ra lệnh thực hiện một cuộc tấn công nghi binhsườn phía đông để thu hút quân địch ra khỏi điểm tấn công chínhphía tây.)
    • The success of the mission depended heavily on the timing of the diversionary attack. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm của cuộc tấn công đánh lạc hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch/mount a diversionary attack": phát động / tiến hành một cuộc tấn công nghi binh.

    • They planned to mount a diversionary attack at dawn. (Họ lên kế hoạch tiến hành một cuộc tấn công nghi binh vào lúc bình minh.)
  • "as a diversionary attack": với tư cách một cuộc tấn công nghi binh.

    • The raid on the supply depot was carried out as a diversionary attack. (Cuộc đột kích vào kho tiếp tế được thực hiện như một cuộc tấn công đánh lạc hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diversion (n): sự đánh lạc hướng, sự nghi binh; hành động hoặc sự kiện nhằm thu hút sự chú ý ra khỏi điều đó.

    • The loud noise created a diversion. (Tiếng ồn lớn đã tạo ra một sự đánh lạc hướng.)
  • Feint (n): động tác giả vờ, đòn nghi binh (thường trong quân sự hoặc thể thao).

    • The boxer used a feint to set up his real punch. ( quyền Anh dùng một đòn nghi binh để chuẩn bị cho đấm thật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Decoy attack: cuộc tấn công mồi nhử.
  • Feint attack: cuộc tấn công giả, cuộc tấn công nghi binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diversionary attack" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "diversionary attack".)

diversionary attack

A small group of soldiers launches a diversionary attack from the forest's edge.

Noun
  1. cuộc tấn công tính cách nghi binh (nhằm đánh lạc hướng đối phương)

Từ đồng nghĩa